Thursday, November 15, 2018

Sử dụng Nginx làm proxy để tất cả project chạy trên cùng domain.

Hướng dẫn trên hệ điều hành Mac, Với các hệ điều hành khác làm tương tự (câu lệnh và đường dẫn khác còn file cấu hình là giống nhau).

Cài đặt

brew install nginx

Cấu hình

  • Sửa lại nội dung file /usr/local/etc/nginx/nginx.conf, bổ sung cấu hình vào trong khối http:
http {
    include       mime.types;
    default_type  application/octet-stream;

    map $http_upgrade $connection_upgrade {
        default upgrade;
        '' close;
    }

}
  • Sửa lại nội dung file /usr/local/etc/nginx/servers/default.conf (nếu không có file này thì tự tạo):
server {
   listen 9999;

   client_body_buffer_size    100M;
   client_max_body_size       1G;

   location /api {
        proxy_pass http://git.hocngay.com:9999;
        proxy_set_header Host               $host;
        proxy_set_header X-Real-IP          $remote_addr;
        proxy_set_header X-Forwarded-For    $proxy_add_x_forwarded_for;
        proxy_set_header X-Forwarded-Proto  $scheme;
   }

   location /socket {
        proxy_pass http://git.hocngay.com:9999;
        proxy_http_version 1.1;
        proxy_set_header Upgrade $http_upgrade;
        proxy_set_header Connection $connection_upgrade;
   }

   location /admin {
        proxy_set_header Host               $host;
        proxy_set_header X-Real-IP          $remote_addr;
        proxy_set_header X-Forwarded-For    $proxy_add_x_forwarded_for;
        proxy_set_header X-Forwarded-Proto  $scheme;
        proxy_pass http://localhost:3000;
   }

   location / {
        proxy_pass http://localhost:3001;
        proxy_set_header Host               $host;
        proxy_set_header X-Real-IP          $remote_addr;
        proxy_set_header X-Forwarded-For    $proxy_add_x_forwarded_for;
        proxy_set_header X-Forwarded-Proto  $scheme; 
   }
}
  • Phân quyền cho thư mục client_body_temp để upload được file (nếu báo lỗi không có file thì bỏ qua):
sudo chown -R $(whoami) /usr/local/var/run/nginx/client_body_temp
  • Khởi động nginx: Gõ nginx nếu chưa khởi động, nếu đã khởi động thì reload bằng lệnh nginx -s reload.
  • Để bật chế độ tự khởi động nginx lúc bật máy thì start nginx bằng lệnh brew services start nginx.

Thursday, July 19, 2018

Tất cả những gì bạn cần biết về DevOps

DevOps không phải là một công cụ, nó là một phương pháp tiếp cận và đó là một văn hóa với mục tiêu tối ưu hóa vòng đời phát triển phần mềm SDLC (Software Development Life Cycle) bằng cách đưa sự phát triển (development) và operation xích lại gần nhau hơn. Đó là một hệ tư tưởng hoàn toàn mới đã quét qua các tổ chức CNTT trên toàn thế giới, thúc đẩy các vòng đời dự án và làm gia tăng lợi nhuận. DevOps thúc đẩy sự hợp tác giữa các kỹ sư phát triển và bộ phận operation, tham gia với nhau trong toàn bộ vòng đời dịch vụ, từ thiết kế đến quá trình phát triển để hỗ trợ sản xuất.
"Dev" là một thuật ngữ dùng chung cho tất cả các nhà phát triển phần mềm trong khi "Ops" bao gồm các kỹ sư hệ thống, quản trị hệ thống, nhân viên operation, kỹ sư phát hành, DBA, kỹ sư mạng, chuyên gia bảo mật, và nhiều công việc phụ khác. Khi kết hợp, DevOps xóa đi khoảng cách giữa Development (phát triển) và Ops bằng cách giảm đi sự không chắc chắn của việc phát hành và thay đổi. Nó cũng làm giảm thiểu rủi ro liên quan đến các giai đoạn khác nhau của việc quản lý phát hành, bao gồm: Build (xây dựng), (Deploy) triển khai, Test (kiểm thử), và Continuous Improvement (cải tiến liên tục).
Sự lan rộng của phong trào DevOps đã mang lại vô số cơ hội nghề nghiệp cho các kỹ năng khác nhau. Tùy thuộc vào tính chất công việc mà bạn có thể tìm thấy cho mình những công việc phù hợp.
Tham khảo khóa học Fullstack Developer DevOps tại TechMaster

Những cơ hội nghề nghiệp DevOps

Không có điều kiện tiên quyết cụ thể nào để theo đuổi một nghề nghiệp trong DevOps. Bất cứ ai có kinh nghiệm hay kiến ​​thức cơ bản trong bất kỳ các công việc sau đây có thể học để tiếp cận DevOps:
  • Lập trình (bất kỳ ngôn ngữ nào)
  • Shell scripting
  • Quản trị hệ thống
  • Các dịch vụ IT – Ops và Hỗ trợ
  • Xây dựng và phát hành (Build and release)
  • QA hoặc Testing

Sự phát triển của DevOps

DevOps là gì? Học DevOps ở đâu tốt nhất?
DevOps sẽ biến đổi một người có một kỹ năng duy nhất thành một người đa năng.
Những người làm công việc DevOps thường được trả lương cao nhất trong giới chuyên gia về CNTT hiện nay, và nhu cầu thị trường cho công việc này phát triển nhanh chóng vì các tổ chức sử dụng DevOps ngày càng tăng cao. Theo một báo cáo gần đây được công bố bởi Puppetlabs, các tổ chức sử dụng hướng tiếp cận DevOps triển khai code với tần suất nhiều hơn 30 lần so với các đối thủ cạnh tranh của họ, và số lần triển khai thất bại của họ ít hơn đến 50%.
Chỉ trong 2 năm, danh sách các công việc DevOps trên trang tuyển dụng uy tín Indeed.com đã tăng đến 75%. Trên LinkedIn.com, số lượng đề cập đến kỹ năng DevOps đã tăng 50%. Trong một cuộc khảo sát gần đây của Puppetlabs, một nửa số người được hỏi trong tổng số 4.000 người tham gia (ở hơn 90 quốc gia) cho biết công ty của họ có quan tâm nhiều đến kỹ năng DevOps khi tuyển dụng.

Tương lai của DevOps

Tư tưởng DevOps có rất nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai. Ngay cả trong giai đoạn trứng nước, DevOps đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành công nghiệp này. Cùng với sự thay đổi nhanh chóng của ngành công nghiệp IT, những developer không có kiến thức về quản trị hệ thống (hoặc ops) và những quản trị hệ thống (hoặc ops) mà không biết phát triển sản phẩm sẽ trở nên kém quan trọng và nhanh chóng bị đào thải.
DevOps sẽ biến đổi một người có một kỹ năng duy nhất thành một người đa năng bao gồm lập trình, xây dựng hạ tầng và cấu hình, thử nghiệm, xây dựng và phát hành. Vì nó không chỉ giới hạn cho bất kỳ công nghệ cụ thể nào, những người làm việc trong môi trường DevOps liên tục làm việc với tích hợp và tự động hoá trong các công nghệ khác nhau.

DevOps là gì? DevOps Engineer là làm gì?

DevOps là một văn hóa làm việc đề cao sự hợp tác, kéo hai giai đoạn phát triển (development) và vận hành (operations) xích lại gần nhau hơn. Khái niệm DevOps ra đời nhằm tối ưu hóa chu trình phát triển phần mềm, giúp sản phẩm IT được release nhanh và thường xuyên hơn.
Đọc bài phỏng vấn của ITviec với anh Nguyễn Đăng Phong, DevOps Manager tại Paradise Game Technology Ltd., và anh Trần Minh Tấn, Lead Engineer kiêm DevOps Engineer tại Giao Hàng Nhanh, để biết:
  • DevOps là gì? Lợi ích của DevOps?
  • DevOps Engineer là làm gì, có phải Sysadmin “kiểu mới” không?
  • Con đường để trở thành DevOps Engineer
  • Những tài liệu hữu ích: công cụ DevOps, khóa học DevOps
Xem việc làm DevOps Engineer tại ITviec

Tiểu sử:
devops-engineer-la-gi
Anh Nguyễn Đăng Phong bắt đầu sự nghiệp với vị trí Network Engineer tại một công ty bất động sản, tiếp đến là công ty game Gloops. Sau đó, anh Phong dần chuyển sang hướng System.
Trải qua các vị trí System Infrastructure, System Infrastructure Leader, DevOps Lead lần lượt tại Pinetech, Hotdeal, Inspectorio; hiện tại anh Phong là DevOps Manager ở Paradise Game Technology Ltd.
***
devops-la-gi
Anh Trần Minh Tấn tốt nghiệp Thạc sĩ chuyên ngành Khoa học Máy tính, Đại học Kĩ thuật Công nghệ TP.HCM (Hutech) năm 2015. Anh bắt đầu sự nghiệp với vị trí Senior Software Engineer tại Tappy, sau đó là Chợ Tốt.
Hiện tại, anh Tấn đảm nhiệm vị trí Lead Engineer kiêm DevOps Engineer tại Giao Hàng Nhanh.

DevOps là gì? Anh có thể định nghĩa ngắn gọn?

Minh Tấn: DevOps là một văn hóa làm việc đề cao sự hợp tác, hướng đến việc kéo hai giai đoạn phát triểnvận hành xích lại gần nhau hơn.
Cụ thể, chu trình phát triển phần mềm (Software Development Life Cycle) bao gồm hai giai đoạn chính: phát triển và vận hành.
Giai đoạn phát triển (development) bao gồm phần việc của designer, developer, QA QC…
Giai đoạn vận hành (operations) có sự tham gia của system engineer, system administrator, operation executive, release engineer, DBA, network engineer, security engineer…
Hai giai đoạn này tương đối tách rời nhau, đặc biệt là ở các công ty có quy mô trung bình trở lên.
Vì vậy, khái niệm DevOps ra đời nhằm tối ưu hóa chu trình phát triển phần mềm, giúp sản phẩm IT được release nhanh và thường xuyên hơn.
devops-la-gi-devops-process
DevOps = Development (phát triển tính năng sản phẩm) + Operations (vận hành)

Như vậy, DevOps là một nhánh nghề nghiệp mới?

Minh Tấn: Theo Tấn, DevOps không phải là một nhánh nghề nghiệp mới. Nói đúng hơn, DevOps là tên gọi mới, là sự kế thừa và phát triển của một quan niệm về phát triển phần mềm đã tồn tại từ khá lâu.
Để cho dễ hình dung, và cũng để trả lời rõ hơn cho câu hỏi “DevOps là gì”, ta cần ngược trở lại lịch sử ngành phần mềm một chút.
Ở buổi ban sơ của kỉ nguyên máy tính, quy trình phát triển phần mềm không hề có sự phân tách rạch ròi giữa hai giai đoạn phát triển (development) và vận hành (operations). Anh kĩ sư đảm nhiệm việc develop, đồng thời cũng kiêm luôn việc test, deploy sản phẩm.
Và điều này cho đến nay vẫn đúng đối với các sản phẩm vừa và nhỏ. Lí do đơn giản: dev là người phát triển sản phẩm, nên anh ta cũng hiểu rõ về sản phẩm để chọn cách vận hành phù hợp nhất.
Sau đó, sự bùng nổ về quy mô của các công ty và sản phẩm công nghệ kéo theo quy mô hệ thống phình ra theo cấp số nhân. Từ một vài server, hệ thống có thể phát triển lên đến hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn, hoặc thậm chí hàng triệu server (ví dụ như trường hợp của Google, Facebook).
Yêu cầu chuyên môn hóa trở nên gắt gao, khiến quy trình phát triển phần mềm chia tách thành những giai đoạn riêng biệt. Đây là giai đoạn mà dev và ops tách bạch.
Tuy nhiên, khoảng một thập kỉ trở lại đây, trước nhu cầu phát triển và cải tiến sản phẩm liên tục để đáp ứng thị trường, sự chia tách này lại bộc lộ những nhược điểm rõ rệt. Ngoài ra, ngành phát triển phần mềm cũng dịch chuyển theo một hướng khác – microservices.
Microservices: một sản phẩm lớn được chia tách làm rất nhiều service nhỏ, các service này liên kết với nhau tạo thành một sản phẩm hoàn chỉnh.
Ví dụ, đối với người dùng, một trang web thương mại điện tử là một sản phẩm hoàn chỉnh. Nhưng trên thực tế, trang web này được gộp lại từ rất nhiều feature như đăng kí, đăng nhập, tìm kiếm.v.v… Mỗi feature này là một service riêng, có thể sử dụng ngôn ngữ lập trình và database riêng.
Những bài toán mới được đặt ra:
  • Về mặt quy trình, làm thế nào để các bộ phận hợp tác trơn tru thuận lợi hơn?
  • Về mặt sản phẩm, làm thế nào để các service kết nối và giao tiếp với nhau theo rules hiệu quả, cũng như đảm bảo việc scaling được “êm ái”?
Sự có mặt của DevOps là để giải quyết những vấn đề này.

DevOps Engineer là gì? Có phải chính là Sysadmin không ạ?

Đăng Phong: Trước hết, Phong muốn nhấn mạnh: DevOps là một “casual” – văn hóa làm việc mới, một phương thức tiếp cận để thu hẹp khoảng cách giữa quá trình phát triển và vận hành phần mềm. Từ đó, nhằm cung cấp phần mềm và dịch vụ nhanh hơn, tin cậy hơn.
Còn DevOps Engineer là gì? Đây là một vị trí nảy sinh do nhu cầu thực tiễn công việc, có thể tạm định nghĩa như sau:
DevOps Engineer = tư tưởng mới + công cụ mới + kĩ năng mới
devops-engineer-la-gi-Nguyen-Dang-Phong
Nhìn chung, công việc chính của DevOps Engineer rất gần với công việc của Sysadmin, bao gồm: deploy, optimizing, monitoring, analysis… Điểm khác biệt là:
  • DevOps Engineer đòi hỏi nhiều kĩ năng mềm hơn, đồng thời phải biết dùng coding, scripting để automate hệ thống.
  • Người làm DevOps Engineer cũng cần tìm hiểu về stack mà sản phẩm công ty đang sử dụng, để có thể cùng review bug, viết những unit test thông thường, và để khi phát triển tiến trình CI/CD thì deploy “êm ái” hơn.
Cho nên, nếu coi DevOps Engineer là Sysadmin “kiểu mới” thì cũng không sai.
Việc làm DevOps Engineer TPHCM
Việc làm DevOps Engineer Hà Nội

Anh có thể giải thích rõ hơn “tư tưởng mới, công cụ mới, kĩ năng mới” trong công việc của DevOps Engineer là gì?

1. Tư tưởng mới

Trong hầu hết các công ty/dự án phần mềm, đội ngũ phát triển và vận hành bị chia tách thành nhiều team làm việc tương đối độc lập với nhau: Developer, Tester, Sysadmin.v.v… Cũng từ đó, kiểu tư duy “chúng ta” – “chúng nó” hình thành, tạo nên nhiều xung đột không đáng có, gây ảnh hưởng xấu đến doanh nghiệp/sản phẩm.
Vậy thì, người làm DevOps Engineer trước hết phải có tư tưởng – mindset đúng. Họ cần đặt lợi ích doanh nghiệp, lợi ích sản phẩm lên hàng đầu, đồng thời thấy rằng toàn bộ các team thực chất là cùng một “phe”, cùng chia sẻ lợi ích cũng như rủi ro.
Thay vì đợi team Dev phát triển xong sản phẩm, rồi team Ops mới tham gia vận hành như trước kia. Thì nay, DevOps Engineer nên tham gia ngay từ đầu với đội ngũ phát triển. Nhằm:
  • Hiểu sản phẩm hơn, để tối ưu hóa sản phẩm tốt hơn.
  • Học ngôn ngữ lập trình mà công ty sử dụng, để nắm được logic code, mài sắc khả năng tư duy, nắm được tiến trình của code chạy như thế nào.v.v…
Khi deploy code, nếu gặp vấn đề ở chỗ nào, DevOps Engineer sẽ có thể chủ động tìm lỗi và fix luôn mà không cần phải chờ developer.

2. Công cụ mới

Nhiệm vụ quan trọng của DevOps Engineer là tự động hóa hệ thống. Cũng nghĩa là, anh ta cần liên tục tìm hiểu, chọn, và sử dụng các công cụ mới, hoặc thậm chí tự phát triển các automation tool cho công ty.
Ví dụ:
  • Để hỗ trợ Agile/Scrum thì sử dụng các công cụ như: JIRA, Redmine …
  • Để chuẩn bị cho Infrastructure as code, và xây dựng CI/CD process thì sử dụng công cụ như: Terraform, Ansible, Jenkins, hay Github, Gitlab…

3. Kĩ năng mới

Sysadmin “kiểu cũ” rất lười code. Nhưng trong bối cảnh hiện nay, để tiếp tục theo đuổi ngành System thì họ cần phải biết automation.
Cũng có nghĩa, họ cần rèn luyện kĩ năng coding, scripting, và thậm chí học cả những ngôn ngữ lập trình mới theo công nghệ/stack mà nhóm phát triển sản phẩm sử dụng.
DevOps-Engineer-la-gi
Những kĩ năng và công cụ cần cho DevOps – bấm vào đây để xem hình phóng lớn

Lợi ích lớn nhất của việc dùng DevOps là gì?

Minh Tấn: Đóng góp lớn nhất của DevOps là, cùng với phương pháp Agile, nó giúp hoàn thiện việc chuyển đổi quy trình phát triển và vận hành phần mềm từ mô hình thác nước (waterfall) sang mô hình phát triển/phát hành liên tục (continuous development/releases).
Những lợi ích chính của DevOps là:
  • Tăng cường sự cộng tác chặt chẽ giữa nhóm phát triển (development) và nhóm vận hành (operation), cũng như khả năng làm việc liên chức năng (cross-functional).
  • Nâng cao tần suất triển khai (deployment), giúp rút ngắn thời gian phát triển/cải tiến sản phẩm.
  • Tận dụng các công cụ tự động hóa, giúp hạn chế rủi ro, giảm tỉ lệ thất bại.
  • Thời gian phục hồi sản phẩm nhanh hơn.
Tất cả đều phục vụ cho mục đích cuối cùng là cải thiện khả năng cung cấp dịch vụ IT một cách nhanh chóng. Từ đó, tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm/doanh nghiệp.

Những kĩ năng và tố chất cần thiết để làm DevOps là gì?

Minh Tấn: DevOps Engineer thường là vị trí kiêm nhiệm (Developer kiêm nhiệm thêm phần việc operations, hoặc là System Engineer kiêm nhiệm thêm một phần việc của dev.v.v…)
Ví dụ, Tấn là System Engineer kiêm DevOps Engineer. Tấn muốn deploy version mới của sản phẩm lên 100 server. Nếu thực hiện việc này thủ công thì sẽ mất rất nhiều thời gian, và không tránh khỏi sai sót.
Trong trường hợp deploy thành công 50 con server, còn 50 con thất bại, thì cũng có nghĩa là sản phẩm của mình thất bại. Bởi vì cùng lúc sản phẩm sẽ chạy 2 version khác nhau, mà mình lại không kiểm soát 2 version này được. Muốn khắc phục thì cũng phải có thời gian.
Như vậy, để deploy nhanh hơn, hỗ trợ việc back-up, restore, đồng thời giảm thiểu rủi ro, thì với vai trò DevOps Engineer, Tấn sẽ viết automated script để ship code tự động lên server.
Cho nên, kĩ năng lập trình “cứng” là điều bắt buộc.
Ngôn ngữ lập trình phổ biến cho DevOps Engineer là Python, shell script.
Ngoài ra, để Ops, anh ta cũng cần hiểu sâu, thông thạo về hệ điều hành đang sử dụng (Linux, Docker.v.v…)
Đặc biệt, người làm DevOps phải có khả năng research tốt để nhanh chóng tìm ra giải pháp, xử lý tình huống.
Ví dụ, Tấn triển khai services trên nền tảng on premise. Một ngày “đẹp trời” nào đó, hệ thống gặp vấn đề, Tấn muốn move toàn bộ sản phẩm của mình lên cloud. Tuy nhiên, có rất nhiều cloud, nên chọn dùng cloud nào cho phù hợp?
Rõ ràng, trong tình huống này, nếu khả năng research không tốt, không nhanh chóng tìm ra cách để move toàn bộ mọi thứ đang chứa trên on premise lên cloud, thì sản phẩm của mình bị đình trệ rồi.
Hoặc, trong DevOps có rất nhiều bài toán hóc búa liên quan đến phần network, I/O, infra system .v.v… Một anh cứng về develop nhưng không hiểu sâu về phía Infra thì khi làm DevOps sẽ gặp rất nhiều khó khăn. Anh ta buộc phải research về Infra để phục vụ cho công việc.
Còn về tố chất, thì theo Tấn, sự cẩn thận, tỉ mỉ là quan trọng nhất.
Bởi vì, DevOps Engineer thường sẽ đảm nhiệm những công việc như migrate data cho công ty. Khi đó, chỉ cần xảy ra một sai sót nhỏ, ví dụ như sai 1 IP server, thì sẽ gây ảnh hưởng đến toàn hệ thống.
devops-la-gi
Một số tool thông dụng cho người làm DevOps

Ở cương vị DevOps Manager, tiêu chí quan trọng nhất của anh khi tuyển DevOps Engineer là gì?

Đăng Phong:

1. Luôn đặt lợi ích tập thể lên hàng đầu.

Đây là tiêu chí quan trọng nhất, vì DevOps sinh ra là để giải quyết mâu thuẫn.
Tiêu chí này thể hiện qua những việc rất nhỏ nhặt cụ thể. Ví dụ như cách anh ta suy nghĩ, tổ chức, cấu trúc code/thư mục như thế nào, chia sẻ những best practices… để mọi người có thể cùng nhau đọc và hiểu code đó, cùng tham gia được với mình.

2. Nhìn nhận mọi thứ từ nhiều khía cạnh.

Mâu thuẫn giữa nhóm phát triển và vận hành nảy sinh từ sự khác biệt về góc nhìn. Cho nên, DevOps Engineer cần nhìn nhận mọi thứ từ nhiều khía cạnh, để khách quan, sáng suốt hơn, biết “thông cảm” hơn.
Cụ thể, khi deploy mà code không chạy, thì DevOps Engineer cần xem xét kĩ: vấn đề nằm ở phía code hay phía môi trường.
Ví dụ, trường hợp làm với Laravel (PHP Framework), file config là .env. Sysadmin không có kinh nghiệm thì dễ mắc sai lầm là chỉ lấy phần code đó xuống và chạy và lỗi thì loay hoay và thường nghĩ do code.
(Trong khi, lẽ ra cần phải hiểu những cấu hình liên quan đến môi trường và cách thức hoạt động của Laravel, và phải tác động vào file .env trước đã.)

3. Giao tiếp và hợp tác tốt với các team khác.

Trong công việc, mối quan hệ tốt thì cái gì cũng dễ dàng, và ngược lại (cười).
Ví dụ, khi triển khai hệ thống bị lỗi do code, nếu mối quan hệ không tốt thì anh dev thường sẽ cãi cho bằng được, để bảo vệ cái tôi của ảnh.
Còn, nếu mình có mối quan hệ tốt, thì khi xảy ra lỗi, chỉ cần nhẹ nhàng nói: “hệ thống không chạy vì như vầy, như vầy”; anh dev sẽ đồng ý sửa ngay để mình deploy lại.
Để xây dựng mối quan hệ tốt, mình nghĩ nên gạt chức danh lead/manager gì gì đó qua một bên, để chơi với họ như là bạn bè bình đẳng. Mình tôn trọng họ, thì họ cũng sẽ tôn trọng, dễ dàng chia sẻ với mình hơn. Mà khi xảy ra chuyện, mình cần nhờ vả thì họ cũng dễ dàng đồng ý hơn (cười).
Ngoài ra, một DevOps Engineer cũng cần có:
  • Kinh nghiệm với system và IT operations, quản lý dữ liệu.
  • Nắm vững các tiến trình (CI/CD) và công cụ tự động hóa.
  • Khả năng sử dụng nhiều công nghệ và mã nguồn mở, coding/scripting.
Liệt kê ra thì dông dài như vậy, nhưng tóm gọn lại, tiêu chí để chọn DevOps Engineer của mình là: những sysadmin-coder tài năng, có kinh nghiệm, đồng thời hiểu rõ:
  • Hai mục tiêu quan trọng của việc viết phần mềm là “kiếm tiền” và “giao hàng”.
  • Tất cả chúng ta – manager, dev, tester, DBA, Sysadmin.v.v… đều cùng một phe, cùng cố gắng để đạt mục tiêu chung: cung cấp phần mềm chất lượng tốt, đáng tin cậy, và đem lại lợi nhuận kinh doanh cho khách hàng.

Anh có thể chia sẻ lí do chọn chuyển hướng sang DevOps Engineer không?

Đăng Phong: Do dòng đời xô đẩy thôi (cười).
Hồi đi học, mình xác định sẽ theo Network. Mà hồi đó thích công nghệ, thành ra thấy chứng chỉ nào hot là mình học hết một lượt, từ các chứng chỉ của Cisco như CCNA/CCNP đến các chứng chỉ của Microsoft MCSA/MCSE/MCITP.
Khi mới đi làm, mình bắt đầu từ vị trí Network Engineer. Mình cũng may mắn gặp được sếp rất tốt, rất open-mind, thoải mái trong công việc lẫn giao tiếp, đồng thời chỉ dẫn mình nhiều điều về định hướng phát triển sự nghiệp. Và thật tình cờ, những điều này cực kì phù hợp với mindset DevOps.
Công việc Network sau khi setup hạ tầng xong thì khá nhàn rỗi, nên công ty cho mình qua team System để học hỏi và phụ giúp thêm. Mình thấy career path hướng System có vẻ rộng hơn nghề Network nên chuyển hướng luôn.
Sau đó, mình làm cho công ty game của Nhật, và lần đầu tiếp xúc với khái niệm Amazon Web Service (lúc đó rất ít công ty biết). Làm trên nền tảng Amazon, mình được tiếp xúc với một số automated tools thế hệ đầu như Chef OpsCode/ Puppet/ CF-Engine. Nhờ vậy, mình phát triển được phần automation của Infra.
Cũng thời gian này, mình lần đầu tiên tiếp xúc với khái niệm DevOps, hiểu được DevOps Engineer là gì, và cảm thấy cực kì hứng thú. Mình bèn học thêm về coding, version control, những hệ thống quản lý task/bug như Redmine, Bugzilla.v.v…, đồng thời hoàn thiện các kĩ năng mềm để theo đuổi hướng DevOps.

Sai lầm lớn nhất anh từng phạm phải khi làm DevOps là gì?

Minh Tấn: Sai lầm thì nhiều lắm, Tấn húc đầu vào tường hoài chứ gì. Có lần còn “trót dại” húc suýt bể đầu luôn. (cười)
Đợt ấy, team Tấn (ở công ty cũ) phụ trách migrate data sản phẩm, cụ thể là shipping data bằng automated tool.
Do chủ quan “code nhà mình” thì chắc “ngon lành cành đào” rồi, nên Tấn review không thật sự kĩ lưỡng. Tấn cũng chỉ test một phần (chứ không phải toàn bộ) trên môi trường staging – server test mà thôi.
Đến lúc đẩy code lên môi trường production thì, bùm, sự cố xảy ra!
Đại khái là sản phẩm lúc đó có tình trạng 2-3 user sử dụng 2-3 số điện thoại riêng biệt để đăng kí dùng chung 1 ID account. Khi những user này đăng nhập thành công, họ đều được redirect đến cùng 1 account.
Sự cố đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến chuyện thanh toán tiền bạc của những ID account dùng chung, cũng như toàn bộ workflow của sản phẩm.
Vậy đấy. Chỉ là sai sót nhỏ trong một dòng code, nhưng cái giá phải trả thì quá đắt. Cả team Tấn gồm 7 người đã phải cày cật lực 10 ngày để khắc phục hậu quả.

Những bài học quan trọng anh đúc rút cho bản thân?

Minh Tấn: Từ sự cố kể trên, Tấn rút ra “bài học nhớ đời” là phải cực kì cẩn trọng, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình QA QC trước khi release.
Ngoài ra, cần phải giữ bình tĩnh trong mọi tình huống, vì có cuống lên cũng không giải quyết được gì, mà chỉ thêm rối.
Ví dụ, có lần anh em team mình ở lại văn phòng làm việc khuya. Đến khoảng 3 giờ sáng thì xảy ra sự cố. Cả team vừa mệt vừa hoảng, nên cứ cuống lên rồi bị cuốn theo cái “hố đen” sự cố đến tận ngày hôm sau. Nếu bình tĩnh hơn, có lẽ bọn mình đã nhìn ra được giải pháp tốt nhất để xử lý tình huống ngay lúc đó.
Và, từ kinh nghiệm cá nhân, mình nhận thấy rằng làm việc nhóm thì phải biết thông cảm, an ủi người khác.
Bởi vì khi sản phẩm bị bug trên production, thì người chịu trách nhiệm về những tính năng đó đang rất áp lực. Lúc này, nếu leader chỉ biết la lối, làm căng lên thì bạn đó sẽ không còn tinh thần để tiếp tục làm việc/giải quyết vấn đề.
Một leader tốt cần giữ bình tĩnh để trấn tĩnh tinh thần anh em, đồng thời phải cùng lao vào giải quyết vấn đề, chứ không phải chỉ đứng đằng sau chỉ trỏ.

Các bạn trẻ muốn trở thành DevOps Engineer thì nên bắt đầu từ đâu?

Đăng Phong: DevOps trước hết là vấn đề mindset, nên bạn cần phải “đả thông tư tưởng” trước đã. Bạn có thể tìm hiểu “DevOps là gì” từ sách báo, qua các trao đổi trên diễn đàn.v.v…
Bạn cũng cần học một số ngôn ngữ lập trình cần thiết cho DevOps như: Python, Ruby, Lua Scripting.
Tiếp đến, bạn có thể lên các trang web tuyển dụng để đọc mô tả công việc, ví dụ như tin tuyển dụng DevOps này. Từ đó, bạn sẽ biết thị trường đang cần những kĩ năng gì, xu hướng dùng những tools gì.
Ngoài ra, mình đề xuất thêm một số tài liệu DevOps sau:
Sách Devops – The Phoenix Project. Cuốn sách này rất nổi tiếng, cá nhân mình đặc biệt thích vì nó giúp mình có mindset đúng về công việc (luôn hướng đến lợi ích tập thể, lợi ích của doanh nghiệp).
Những khóa học DevOps của Edward Viaene trên Udemy – đặc biệt là Learn DevOps: Continuously Deliver Better Software. Đây là khóa học đầu tiên về DevOps mà mình theo. Mình thấy rất sáng rõ, dễ hiểu, và thiết thực trong công việc.
DevOps Tutorials: Cung cấp những kiến thức nền tảng cũng như những công cụ phục vụ cho công việc của DevOps.
Minh Tấn: Các bạn có thể tìm hiểu về DevOps qua:
  • DevOps Việt Nam: hội nhóm mở trên Facebook, dành riêng cho các DevOps tại Việt Nam. Bạn có thể tìm thấy rất nhiều thông tin từ chia sẻ tài liệu, kinh nghiệm cho đến tuyển dụng DevOps tại đây.
  • What is DevOps: bài viết rất thú vị về sự ra đời cũng như những nguyên lý của DevOps.
Nếu muốn trao đổi thêm về DevOps, cứ ping mình ở skype cntt040, hoặc email cntt040@gmail.com. Mình rất vui được trò chuyện, chia sẻ kinh nghiệm cùng các bạn để học hỏi lẫn nhau.

Thursday, June 14, 2018

Công cụ đơn giản, bá đạo mà 69.96% sinh viên IT không biết – Phần 2 : Profiler và Command Line

Nối tiếp phần 1, mình sẽ tiếp tục giới thiệu về những công cụ đơn giản, bá đạo mà truờng không hề dạy, làm đồ án cũng không bao giờ dùng. Tuy nhiên, chúng lại đuợc áp dụng trong 96.69% dự án thực tế.
Thông qua những câu chuyện ngắn gọn, mình sẽ giới thiệu và giải thích về các công cụ này nhé. Chúng lần lượt là:
  • Phần 1: Unit Test và Logging
  • Phần 2: Profiler và Command Line
Nhắc lại một tí, hai nhân vật chính trong câu chuyện này là:
  • Tùng, một sinh viên Ép Tao Dê mới ra trường, gia nhập công ty phần mềm Ép Dê Tao với vị trí junior.
  • Sơn, một anh senior dev kì cựu cao to sáu múi.

Profiler – Code chậm thành nhanh, không còn memory leak

Chuyện thứ 3: Mấy tháng sau, Tùng đã không còn là junior developer nữa mà đã… lên chức thành developer. Anh Sơn cũng từ vị trí senior developer leo lên techinical lead.
Duyên trời run rủi, hai người lại bị điều vào chung 1 dự án. Đây là một dự án C#, công việc chính cũng là bảo trì và thêm chức năng mới.
Vì dự án đã được phát triển từ 5,6 năm trước nên code rất nhiều, cấu trúc vô cùng rắc rối và phức tạp. Hồi trước chỉ có khoảng 100-200 user nên không sao, bây giờ hệ thống đã lên tầm 50-100k user nên hệ thống bắt đầu bị chậm, lâu lâu lại crash vì thiếu RAM.
Nhận trọng trách mới, Tùng bắt tay vào optimize code để hệ thống chạy nhanh hơn, ít tốn RAM hơn. Tùng cắm đầu cắm cổ áp dụng đủ mọi kiến thức từ đổi thuật toán, thêm caching, thay ORM. Thế nhưng, sau một tuần, hiệu suất chỉ tăng mỗi … 5-10%.
Thấy tội nghiệp, anh Sơn liền ra tay, hướng dẫn Tùng cách dùng profiler.
Profiler là một công cụ cho phép ta đo đạc thời gian hoạt động, tài nguyên mà các đoạn code sử dụng, từ đó optimize cho hợp lý.
C# Profiler trong Visual Studio
Tùng lần luợt làm theo 4 bước:
  1. Chạy code cùng với profiler một thời gian
  2. Dựa theo profiler tìm, các đoạn code chạy chậm nhất, tốn tài nguyên nhất
  3. Optimize các đoạn code đó
  4. Chạy lại profiler để check kết quả
Đêm đó, hai anh em Sơn Tùng thức suốt đêm tại công ty để tình thương mến thương,… nhầm, để optimize code.
Hoá ra do mỗi lần truy cập, chương trình lại đọc thông tin từ một file text vài trăm MB trên ổ cứng, sau đó không close connection nên bị memory leak.
Anh Sơn chỉ việc load toàn bộ thông tin này lên RAM làm cache, hệ thống chạy nhanh gấp… 5 lần, hết tràn RAM chỉ nhờ 10 dòng code và profiler.
Nhờ profiler, Tùng và anh Sơn nhanh chóng optimize code và fix đuợc memory leak
Bài học rút ra: Profiler là một công cụ rất mạnh mẽ nhưng ít bạn biết vì … làm bài tập và dự án trên trường có bao giờ phải optimize code đâu. Mỗi ngôn ngữ thường đi kèm với profiler, có khi tích hợp sẵn trong IDE luôn. Do vậy, khi cần optimize code, các bạn hãy nhớ đến profiler nhé.

Command Line – Cảnh giới “thần thánh” không cần chuột

Chuyện thứ tư: Một hôm nọ, Tùng may mắn được ngồi cạnh pair programming với anh Sơn. Tùng để ý anh rất ít khi dùng chuột mà chỉ toàn dùng bàn phím gõ gõ, trên màn hình đen thui nhấp nháy.
Thắc mắc, Tùng hỏi: Sau anh không dùng giao diện cho dễ mà gõ gõ chi vậy anh?
Anh Sơn trả lời: Hở? Em vẫn còn dùng giao điện àh? Chuyển qua dùng Terminal và Vim đi! Tăng ít nhất 50% năng suất làm việc đấy!
Bán tín bán nghi, Tùng cũng bắt đầu tập sử dụng command line và Vim trong các công việc thường ngày: Sửa file, build code, chạy code.
Sau một thời gian, Tùng nhận thấy mình bắt đầu viết code nhanh hơn, thực hiện công việc nhanh hơn, năng suất tăng còn hơn 50% mà anh Sơn đã quảng cáo.
Nhờ làm việc chung với anh Sơn, Tùng cảm thấy trình độ của mình ngày một tăng, tình cảm “chong xáng” dành cho anh cũng tăng theo.
Sự bá đạo của Command Line. Ảnh chôm của codeaholicguy
Command Line là một công cụ vô cùng mạnh mẽ mà nhiều bạn sinh viên/lập trình viên bỏ qua, do đã quá quen thuộc với Windows và IDE. Ta có thể build code từ command line, sử dụng Git từ command line, thậm chí upload file hoặc deploy code từ command line nốt.
Command Line còn được những bạn làm về mạng hoặc sysadmin ưu dùng. Khi quản lý các server Ubuntu, bạn sẽ không thể dùng giao diện và click như Window mà phải SSH để kết nối tới server, sau đó dùng command line để quản lý.
Hoặc nếu bạn làm Front-end developer, command line càng là người bạn không thể thiếu. Hầu như các tool của mảng front-end (Babel, Webpack, npm) đều dựa trên nền NodeJS, chạy trên command line. Thành thạo command line là nền tảng để sử dụng các tool này.
Do đó, mình khuyến khích các bạn nên học và làm quen cách dùng command line nhé! Ví dụ như trong clip dưới, mình và Codeaholicguy có huớng dẫn cách dùng Git trên command line.
Bạn có thể cài Bash trên Windows 10, hoặc kiếm một con VPS Ubuntu để tập nghịch command line nhé. Ngoài ra, bạn có thể đọc cuốn này để nhập môn cách dùng command line: Learn Enough Command Line to Be Dangerous.
Nếu bạn có hứng thú thì cứ để lại comment nhé. Nếu có nhiều người quan tâm thì sau này mình sẽ có một series riêng về cách dùng command line nha!

Chuyện cuối cùng

Sau đó, anh Sơn và Tùng nhận ra tình cảm của mình dành cho nhau. Hai người sống hạnh phúc bên nhau đến cuối đời. Họ có với nhau một đứa con xinh xắn tên là Sơn Tùng MTP.

Công cụ đơn giản, bá đạo mà 69.96% sinh viên IT không biết – Phần 1 : Unit Test và Logging

Bạn nghĩ rằng senior hơn junior ở những cái cao siêu như thuật toán phức tạp, viết code cực nhanh, thiết kế hệ thống cực khủng sao?
Lầm rồi! Đa phần họ hơn nhau ở kinh nghiệm làm việc, ở những trải nghiệm thực tế họ gặp phải và những công cụ họ đã sử dụng.
Nhờ kinh nghiệm, Senior dev sẽ biết cách tiếp cận vấn đề, biết lựa chọn những công cụ cần thiết để làm việc hiệu quả hơn, tạo ra phần mềm chạy nhanh hơn, ít lỗi hơn.
Trong bài viết này, mình sẽ giới thiệu về những công cụ đơn giản, bá đạo mà 69.96% sinh viên IT không hề biết.
Những thứ này truờng không hề dạy, làm đồ án cũng không bao giờ dùng. Tuy nhiên, chúng lại đuợc áp dụng trong 96.69% các dự án thực tế.

Thông qua những câu chuyện ngắn gọn, mình sẽ giới thiệu và giải thích về các công cụ này nhé. Chúng lần luợt là:
  • Phần 1: Unit Test và Logging
  • Phần 2: Chờ coi sẽ biết
Hai nhân vật chính trong câu chuyện này là:
  • Sơn, một sinh viên Ép Tao Dê mới ra trường, gia nhập công ty phần mềm Ép Dê Tao với vị trí junior.
  • Tùng, một anh senior dev kì đẹp trai cao to sáu múi.
Sơn (tiểu bạch thụ) và Tùng (phúc hắc công)
Toàn bộ những chuyện dưới đây đều là hư cấu, không dựa trên bất cứ sự kiện có thật nào nhé!

Unit Test – Phát hiện bug trong chớp mắt

Với những bạn nào chưa biết về Unit Test và Testing, các bạn đọc 2 bài này truớc để hiểu câu chuyện nhé:

Chuyện thứ nhất: Ngày mới vào công ty, Sơn đuợc tham gia bảo trì, thêm chức năng mới cho một dự án C# khoảng 2 năm tuổi. Không chỉ fix bug, Sơn còn nhiệt tình… refactor code để code ngắn gọn hơn, dễ bảo trì hơn.
Thế nhưng, đến lúc deploy lên máy khách hàng, hệ thống chỉ chạy đuợc 30 phút rồi… tử ẹo. Sau một hồi truy tìm nguyên nhân, hoá ra thủ phạm chính là những đoạn code đã “được” Sơn refactor.
Do gây ra hậu phải hơi nghiêm trọng, Sơn bị đồng nghiệp hắt hủi, cấp trên xa lánh. Thấy tội nghiệp, anh Tùng liền vào giúp đỡ Sơn. Anh chỉ Sơn làm theo 3 buớc đơn giản:
  1. Viết unit test cho các đoạn code sẵn có. Test phải cover càng nhiều dòng code càng tốt.
  2. Chạy thử unit test để đảm bảo các case đều pass.
  3. Sau khi sửa chữa, refactor code, chạy unit test lại.
Case nào cũng pass thế này nghĩa là không có bug
Mỗi khi sửa code, Sơn đều chạy unit test cho tới khi các case pass hết. Nếu có case nào bị fail, tức là code có lỗi, Sơn chỉ cần vào sửa lỗi là xong.
Nhờ áp dụng 3 buớc cơ bản của anh Tùng, code của Sơn không còn bug nữa. Sơn rất vui mừng, lòng biết ơn anh Tùng vô hạn.

Logging – Quay ngược thời gian có khó gì!

Chuyện thứ hai: Hết dự án này, Sơn lại đuợc đưa qua một dự án khác làm Java.
Truớc đây, hệ thống chạy rất ổn định. Thế nhưng, chẳng hiểu do số xui hay sao mà từ khi Sơn vào đuợc một tháng thì hệ thống hay chập chờn, cỡ 11-12h đêm là … tắt ngúm, làm mấy bác Sysadmin phải restart lại mỗi sáng.
Team bắt đầu nghi ngờ code của Sơn làm cho hệ thống chập chờn. Sơn vô cùng đau khổ, vò đầu bứt tai mấy ngày liền mà không biết nguyên nhân do đâu.
Thấy tội nghiệp, anh Tùng liền vào giúp đỡ Sơn. Anh kêu Sơn tích hợp log4j vào dự án, gắn thêm service log vào server để theo dõi CPU và Ram của hệ thống.
Sáng hôm sau, Sơn và anh Tùng cùng xem lại log. Dựa theo log, đúng 10h thì hệ thống ngỏm cù đèo vì bị Timeout ExceptionOutOfMemoryException.
Theo log trên server, có 1 file coin-xxx.exe tự động chạy vào lúc 9h45, chiếm 90% CPU và 7GB RAM nên làm hệ thống quá tải!
Thủ phạm nhanh chóng được tìm ra, hoá ra do một thanh niên tên Kha cùng team, do đầu tư XRP thua lỗ nên viết script dùng máy công ty để đào coin.
Script này tự bật lên lúc 9h45, tự tắt lúc 6h sáng nên thần không biết quỷ không hay. May nhờ có log nên mới truy ra đuợc. Thế là Sơn đã được giải oan.
XRP xuống dữ quá nên thanh niên tên Kha túng quá làm liều, đào coin trên server công ty

Câu chuyện kể trên cho ta thấy vai trò của logging trong một phần mềm.
Khi hệ thống đang chạy, chúng ta không thể debug để tìm lỗi đuợc. Nhờ có logging, ta biết đuợc hệ thống chạy ra sao, dùng bao nhiêu tài nguyên, có những lỗi gì đã xảy ra trong quá khứ.
Khi hệ thống có vấn đề, log là thứ chúng ta xem đầu tiên. Nhờ có log ta mới có thể biết chuyện gì đã xảy ra, tìm huớng giải quyết.
Thuở còn học và làm bài tập, đôi khi chúng ta dùng Console.Write (C#) hoặc System.out.print (Java) để ghi log. Cách này cũng đúng nhưng chưa đủ. Việc ghi log phải đạt đuợc những yêu cầu sau:
  • Phải có thời gian log đuợc ghi
  • Log phải đi kèm với level: info, warn, error
  • Phải có format cụ thể để sau này ta parse và xử lý dự liệu từ log.
  • Phải ghi log vào file để dễ xem lại, khi file lớn quá thì phải xoá bớt.
  • Không gây ảnh huởng nhiều đến performance, không làm chậm hệ thống.
  • Phải cho phép config, cài đặt thông qua code, qua file XML hoặc JSON.
Một file log thuờng gặp, có thời gian, cấp độ của log cùng với nội dung log
Do vậy, thông thuờng nguời ta không tự viết mà sử dụng các thư viện đã có sẵn, đáp ứng đủ các yêu cầu trên.
Ngôn ngữ nào cũng có các thư viện log hết cả! Ví dụ Java có Log4j, .NET có Log4net hoặc Serilog, NodeJS thì có morgan.

Tạm kết

Ban đầu mình định viết 1 phần thôi, mà do lỡ hứng quá viết hơi dài nên series nó thành 2 phần luôn rồi.
Các bạn nhớ đón xem phần 2 đến biết 2 công cụ còn lại là gì, chuyện tình cảm giữa Sơn và Tùng sẽ đi đến đâu nhé!

Tại sao sinh viên IT/ lập trình viên nên có một con VPS

Kì này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về VPS, lý do lập trình viên nên sắm một con VPS, cùng với những trò hay ho chúng ta có thể làm với nó nhé.
Đảm bảo với các bạn, đọc xong bài viết này, các bạn sẽ vô cùng hào hứng, kiếm ngay 1 con VPS để nghịch cho mà xem.

VPS là cái chi chi? VPS và host có gì khác nhau

VPS (Virual Private Server) là một con server ảo trên mạng, được cung cấp bởi nhà cung cấp dịch vụ hosting (Digital Ocean, Linode, Hostinger…)
Nói đơn giản, nó là một con server nằm trên mạng, đã được cài sẵn hệ điều hành (Ubuntu, CentOS). Bạn có thể truy cập vào server với quyền root cao nhất, muốn làm gì cũng được.

Hiện nay, khi muốn đưa một trang web lên mạng, ta thường phải đi thuê hosting. Về bản chất, hosting và VPS đều là dùng chung tài nguyên trên một con server khá bự.

Tuy nhiên, hosting giống như là phòng tập thể (rẻ hơn), bạn phải ăn uống tắm rửa ở chung phòng với vài chục vài trăm người vậy.
Trong khi đó, VPS giống như chung cư (mắc hơn), bạn cũng ở chung, nhưng có phòng riêng, điện nước riêng.
Do vậy VPS thoải mái, ít bị gò bó hơn hosting. Các nhà cung cấp hosting thường chỉ cung cấp một con database, một để bạn up code và chạy, dung lượng có hạn. Bạn cũng không thể lựa chọn phiên bản PHP, C#, NodeJS mà hosting đó cung cấp.
Với VPS, bạn có nguyên con server nên muốn cài gì thì cài. Bạn có thể cài đặt docker, cài 3, 4 ngôn ngữ lập trình, deploy 3, 4 cái app luôn cũng bay tóc (miễn là VPS chịu tải nổi).

Những trò hay ho bạn có thể làm với VPS

Không chỉ dùng để deploy ứng dụng, bạn có thể làm nhiều trò hay hơn hơn với VPS:
  • Làm nơi deploy những đồ án hay ho mà bạn viết ra, hoặc cài WordPress để tạo blog riêng.
  • Setup nó thành một VPN, cho phép ta fake IP, truy cập các trang web bị chặn. Để đề phòng trường hợp FB bị chặn do luật An Ninh Mạng, anh em nên thủ sẵn VPN là vừa nhé.
  • Biến nó thành nơi lưu trữ phim người l*n, nhầm, tài liệu học tập
  • Treo VPS để cắm torrent, tải file nặng. Bạn không cần phải treo máy cả đêm, cứ để VPS tải rồi kéo file từ VPS về là xong.
  • Tận dụng VPS để học về Ubuntu/Linux, cách thiết lập cho server Linux hoạt động hiệu quả
Bạn có thể tận dụng VPS làm nơi chứa tài liệu học tập, không lo mất mát (ảnh chỉ mang tính chất minh họa)

Tại sao developer nên có VPS riêng

Tất nhiên, là một developer, chúng ta cũng nên sắm một con VPS.
Ngoài những trò hay ho đã nói ở trên, developer chúng ta sẽ học được rất nhiều thứ bổ ích khi dùng bạn VPS:
  • Với hosting, bạn chỉ biết là up code lên host, host sẽ lo mọi thứ còn lại. Với VPS bạn được tự do hơn rất nhiều. Ta sẽ tự học cách thay đổi port, OS, tinh chỉnh server, đảm bảo về bảo mật.
  • Với VPS, bạn tha hồ cài đặt đủ thứ ngôn ngữ lập trình để deploy ứng dụng của mình.
Nếu bạn code NodeJS, Rust, Elixir v…v, tìm host free cho các ngôn ngữ này rất khó. Có VPS, bạn chỉ việc cài ngôn ngữ đó (hoặc cài docker). sau đó chạy thôi.
  • Do phải cài đặt toàn bộ các thứ từ đầu (từ database, JDK, cho tới web server như Apache hay Nginx), bạn sẽ hiểu rõ những thứ cần thiết để một ứng dụng hoạt động trên môi trường production.
  • Để kết nối tới VPS, các bạn phải dùng Putty (Trên Windows) hoặc Terminal (trên Mac hoặc Linux). Để thay đổi nội dung file, bạn không thể mở notepad mà phải dùng vim hoặc nano.
Do vậy, sử dụng VPS một thời gian, bạn sẽ luyện tập được kĩ năng command line thần thánh.
Sự bá đạo của Command Line. Ảnh chôm của codeaholicguy

Kết

Đọc tới đây chắc hẳn các bạn đã muốn kiếm một con VPS để nghịch rồi phải không nào?
Hầu như thuê VPS ở trang nào cũng đều phải trả phí. Nếu các bạn không muốn mất tiền, chỉ muốn dùng thử thì cứ đăng kí Digital Ocean qua link của mình nhé: Digital Ocean.
Đăng kí thông qua link của mình, các bạn sẽ được 10$ free, đủ để nghịch con VPS trong 2 tháng rồi!
Digital Ocean gần đây hình như còn có free 100$ trong 2 tháng hoặc free 6 tháng cho sinh viên hay sao ấy, các bạn tự tìm hiểu nha.
Không nhớ Digital Ocean còn gói free 100$/2 tháng khong nữa?
Ngoài ra, nếu các bạn có hứng thú về chủ đề này thì cứ để comment lại nha. Nếu có nhiều bạn quan tâm, mình sẽ làm tutorial hướng dẫn cách dùng command line deploy một ứng dụng bất kì lên VPS của Digital Ocean nhé!

DevOps

DevOps (a clipped compound of "development" and "operations") is a software engineering culture and practice that aims at unifying software development (Dev) and software operation (Ops). The main characteristic of the DevOps movement is to strongly advocate automation and monitoring at all steps of software construction, from integration, testing, releasing to deployment and infrastructure management. DevOps aims at shorter development cycles, increased deployment frequency, and more dependable releases, in close alignment with business objectives.[1][2][3][4]

Contents

Definitions and history

Venn diagram showing DevOps as the intersection of development (software engineering), operations and quality assurance (QA)
At the 2008 Agile Toronto conference, Andrew Shafer and Patrick Debois introduced the term in their talk on "Agile Infrastructure".[5] From 2009, the DevOps term has been steadily promoted and brought into more mainstream usage through a series of "devopsdays",[6] which started in Belgium and has now spread to other countries.[7]
The term DevOps has been used in multiple different contexts.[8]
A definition proposed by Bass, Weber, and Zhu, is:
DevOps is a set of practices intended to reduce the time between committing a change to a system and the change being placed into normal production, while ensuring high quality.[9]
In recent years, more tangential DevOps initiatives have also evolved, such as OpsDev,[10] WinOps, [11], DevSecOps, and BizDevOps.[12]

DevOps toolchain

Illustration showing stages in a DevOps toolchain
Illustration showing stages in a DevOps toolchain
As DevOps is intended to be a cross-functional mode of working, rather than a single DevOps tool there are sets (or "toolchains") of multiple tools.[13] Such DevOps tools are expected to fit into one or more of these categories, reflective of key aspects of the development and delivery process:[14][15]
  1. Code — code development and review, source code management tools, code merging
  2. Build — continuous integration tools, build status
  3. Test — continuous testing tools that provide feedback on business risks
  4. Package — artifact repository, application pre-deployment staging
  5. Release — change management, release approvals, release automation
  6. Configure — infrastructure configuration and management, Infrastructure as Code tools
  7. Monitor — applications performance monitoring, end–user experience
Note that there exist different interpretations of the DevOps toolchain (e.g. Plan, Create, Verify, Package, Release, Configure, and Monitor).
Some categories are more essential in a DevOps toolchain than others; especially continuous integration (e.g. Jenkins) and infrastructure as code (e.g. Puppet).[16][17]

Relationship to other approaches

Agile

The need for DevOps arose from the increasing success of agile software development, as that led to organizations wanting to release their software faster and more frequently. As they sought to overcome the strain this put on their release management processes, they had to adopt patterns such as application release automation, continuous integration tools, and continuous delivery.[18][19]

Continuous delivery

Continuous delivery and DevOps have common goals and are often used in conjunction, but there are subtle differences.[20][21]
While continuous delivery is focused on automating the processes in software delivery, DevOps also focuses on the organization change to support great collaboration between the many functions involved.[20]
DevOps and continuous delivery share a common background in agile methods and lean thinking: small and frequent changes with focused value to the end customer.[22] They are well communicated and collaborated internally, thus helping achieve faster time to market, with reduced risks.[18][23]

DataOps

The application of continuous delivery and DevOps to data analytics has been termed DataOps. DataOps seeks to integrate data engineering, data integration, data quality, data security, and data privacy with operations.[24] It applies principles from DevOps, Agile Development and the statistical process control, used in lean manufacturing, to improve the cycle time of extracting value from data analytics.[25]

SciOps (Scientific DevOps)

Scientific DevOps refers to DevOps practices applied in the context of scientific computing.[26] While the tools and methodologies are the same, the goals are different: DevOps delivers a software product, while SciOps delivers scientific insights.[citation needed] An alternative interpretation of the term is as a specialization of DevOps.[citation needed]

ResOps (Research DevOps)

Research DevOps groups together all the tools and techniques used to deliver and support research operations in cloud environments (i.e., data transfer or data storage)[27]. In addition, ResOps also focuses on the optimisation of research workloads for clouds, defining two main approaches: legacy, where on-prem infrastructure is replicated in the cloud environment, and cloud-first, where cloud computing paradigms are fully adopted when designing the workloads. Both approaches have their own advantages and disadvantages, and impact the efficiency of the designed solution.[28]

Site reliability engineering

In 2003, Google developed site reliability engineering, a new approach for releasing new features continuously into large-scale high-availability systems while maintaining high-quality end user experience.[29] While SRE predates the development of DevOps, they are generally viewed as independent trends.[30] Some aspects of DevOps have taken a similar approach.[31]

Systems administration

DevOps is often viewed as an approach to applying systems administration work to cloud technology.[32]

Goals

The goals of DevOps span the entire delivery pipeline. They include:
  • Improved deployment frequency;
  • Faster time to market;
  • Lower failure rate of new releases;
  • Shortened lead time between fixes;
  • Faster mean time to recovery (in the event of a new release crashing or otherwise disabling the current system).
Simple processes become increasingly programmable and dynamic, using a DevOps approach.[33] DevOps aims to maximize the predictability, efficiency, security, and maintainability of operational processes. Very often, automation supports this objective.
DevOps integration targets product delivery, continuous testing, quality testing, feature development, and maintenance releases in order to improve reliability and security and provide faster development and deployment cycles. Many of the ideas (and people) involved in DevOps came from the enterprise systems management and agile software development movements.[34]

Views on the benefits claimed for DevOps

Companies that practice DevOps have reported significant benefits, including: significantly shorter time to market, improved customer satisfaction, better product quality, more reliable releases, improved productivity and efficiency, and the increased ability to build the right product by fast experimentation.[18]
However, a study released in January 2017 by F5 of almost 2,200 IT executives and industry professionals found that only one in five surveyed think DevOps had a strategic impact on their organization despite rise in usage. The same study found that only 17% identified DevOps as key, well below software as a service (42%), big data (41%) and public cloud infrastructure as a service (39%).[35]

Cultural change

DevOps is more than just a tool or a process change; it inherently requires an organizational culture shift.[36] This cultural change is especially difficult, because of the conflicting nature of departmental roles:
Getting these groups to work cohesively is a critical challenge in enterprise DevOps adoption.[38][39]

DevOps as a job title

While DevOps describes an approach to work rather than a distinct role (like system administrator), job advertisements are increasingly using terms like "DevOps Engineer".[40][41]
While DevOps reflects complex topics, the DevOps community uses analogies to communicate important concepts, much like "The Cathedral and the Bazaar" from the open source community.[42]
  • Cattle not Pets: the paradigm of disposable server infrastructure.
  • 10 deployments per day: the story of Flickr adopting DevOps.

Building a DevOps culture

DevOps T-shirt worn at a computer conference.
DevOps principles demand strong interdepartmental communication—team-building and other employee engagement activities are often used—to create an environment that fosters this communication and cultural change, within an organization.[43] Team–building activities can include board games, trust activities, and employee engagement seminars.[44]

Deployment

Companies with very frequent releases may require a DevOps awareness or orientation program. For example, the company that operates the image hosting website Flickr developed a DevOps approach, to support a business requirement of ten deployments per day;[45] this daily deployment cycle would be much higher at organizations producing multi-focus or multi-function applications. This is referred to as continuous deployment[46] or continuous delivery [47] and has been associated with the lean startup methodology.[48] Working groups, professional associations and blogs have formed on the topic since 2009.[4][49][50]

Architecturally significant requirements

To practice DevOps effectively, software applications have to meet a set of architecturally significant requirements (ASRs), such as: deployability, modifiability, testability, and monitorability.[51] These ASRs require a high priority and cannot be traded off lightly.
Although in principle it is possible to practice DevOps with any architectural style, the microservices architectural style is becoming the standard for building continuously deployed systems.[23] Because the size of each service is small, it allows the architecture of an individual service to emerge through continuous refactoring,[52] hence reducing the need for a big upfront design[citation needed] and allows for releasing the software early[citation needed] and continuously.

Scope of adoption

Some articles in the DevOps literature assume, or recommend, significant participation in DevOps initiatives from outside an organization's IT department, e.g.: "DevOps is just the agile principle, taken to the full enterprise."[53]
A survey published in January 2016 by the SaaS cloud-computing company RightScale, DevOps adoption increased from 66 percent in 2015 to 74 percent in 2016. And among larger enterprise organizations, DevOps adoption is even higher — 81 percent.[54]
Adoption of DevOps is being driven by many factors — including:
  1. Use of agile and other development processes and methods;
  2. Demand for an increased rate of production releases — from application and business unit stakeholders;
  3. Wide availability of virtualized[55] and cloud infrastructure — from internal and external providers;
  4. Increased usage of data center automation[56] and configuration management tools;
  5. Increased focus on test automation[57] and continuous integration methods;
  6. A critical mass of publicly–available best practices.

DevOps transformation

DevOps transformation is the process of transforming and adapting a software development methodology in accordance with agile development methods and extending this across the full organisation value stream.[58][59][60]